Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Điểm - Xã Tân Bình | ĐT.832 - Ranh thửa đất số 335 và thửa đất số 500, tờ bản đồ số 27 - | 1.044.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 122 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Lê Văn Bèo - Xã Tân Bình | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 123 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Truyện - Xã Tân Bình | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 124 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai | Thị trấn Tân Trụ - Xã Bình Tịnh - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 125 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | ĐT 832 – đường dân sinh (ĐT 832 cũ) - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 126 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | Cầu Trắng – ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 127 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường | ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 128 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Hoàng Anh | - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 129 | Long An | Huyện Tân Trụ | Huỳnh Văn Đảnh | ĐT 833 - Cầu Tre - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 130 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Cầu Quay | - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 131 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Hà Văn Sáu | Sau mét thứ 200 - hết đường - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 132 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Hà Văn Sáu | ĐT 833C vào 200m - | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 133 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Thanh Phong | - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 134 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình An | - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 135 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Cống Bần | Trọn đường - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 136 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường huyện Đình | - | 1.416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 137 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bần Cao | - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 138 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | ĐH Bần Cao - Hết đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 139 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Hết đất trụ sở Công an xã Tân Phước Tây - ĐH Bần Cao - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 140 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m - Hết đất trụ sở Công an xã Tân Phước Tây - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |