Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 142 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Tân Phước Tây) - | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 143 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Đám lá Tối trời | - | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 144 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Nhựt Long | - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 145 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình Hòa | Trọn đường - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 146 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | Cầu Nhum – Tiếp giáp ĐT 832 - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 147 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | ĐT 833C – Cầu Nhum - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 148 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã 3 ĐT 833D – Ranh Thủ Thừa - | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 149 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Cống 6 Liêm - Ngã 3 ĐT 833D - | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 150 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Sau mét thứ 200 - Cống 6 Liêm - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 151 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ranh Lạc Tấn và Quê Mỹ Thạnh kéo dài 200 m - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 152 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã tư Lạc Tấn - Hết ranh Lạc Tấn - | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 153 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Đoạn ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi Long Cang, huyện Cần Đước - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 154 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Kênh ấp 1+2 - ĐT 832 - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 155 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cầu Tấn Đức – Kênh ấp 1+2 - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 156 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cống 5 Chì – Cầu Tấn Đức - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 157 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 158 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 159 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 160 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |