Trang chủ page 69
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1361 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn Trung tâm | Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc thị trấn); Đường số 01 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1362 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Tái định cư thị trấn Thủ Thừa | Đường số 03; NB1; NB2; NB3; NB4; NB5; NB6; NB7; NB8 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1363 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Tái định cư thị trấn Thủ Thừa | Đường số 01; 02 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1364 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1365 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1366 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1367 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường nội bộ liền kề với ĐT 818 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1368 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1369 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1370 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường Phan Văn Tình - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1371 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 10 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1372 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 9 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1373 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 7 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1374 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 6 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1375 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 4 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1376 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 3 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1377 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 1 - | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1378 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1379 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Đường số 4 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 1380 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |