Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số: 01, 02, NB 27 - | 3.311.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 142 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường 4B - | 2.562.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 143 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 10 - | 2.842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 144 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22,24 - | 2.842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 145 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường nội bộ liền kề với đường tỉnh 818 - | 2.842.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 146 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) - | 2.555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 147 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) - | 3.409.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 148 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường Phan Văn Tình - | 8.519.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 149 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 1.631.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 150 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Đường số 4 - | 2.555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 151 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 4A - | 1.932.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 152 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 2.555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 153 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 1.988.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 154 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 1.708.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 155 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 3, 7, 10 - | 1.421.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 156 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) - | 3.409.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 157 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 2 - | 1.561.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 158 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 5 - | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 159 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 2.555.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 160 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 1) | Đường số 1 - | 3.409.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |