Trang chủ page 231
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4601 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Tái định cư thị trấn Thủ Thừa | Đường số 01; 02 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4602 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 03; 04; 05; NB4; NB9; NB10; NB11; NB12; NB13; NB14; NB15; NB16; NB17; NB18; NB19; NB20; NB21; NB22; NB23; NB24; NB25; NB26 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4603 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu Nhà vườn bên sông | Đường số 01; 02; NB27 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4604 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường số 01, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4605 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa | Đường nội bộ liền kề với ĐT 818 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4606 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4607 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4608 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa | Đường Phan Văn Tình - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4609 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 10 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4610 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 9 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4611 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 7 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4612 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 6 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4613 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 4 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4614 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 3 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4615 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư Hòa Bình, xã Nhị Thành | Đường số 1 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4616 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4617 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư giếng nước | Đường số 4 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4618 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 11 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4619 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4620 | Long An | Huyện Thủ Thừa | Khu dân cư thị trấn (giai đoạn 2) | Đường số 6, 8 - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |