Trang chủ page 347
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6921 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Nhỏ - Xã Tân Bình | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6922 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Bung - Xã Tân Bình | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6923 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Đường - Xã Tân Bình | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6924 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Điểm - Xã Tân Bình | Ranh thửa đất số 335 và thửa đất số 500, tờ bản đồ số 27-Hết đường - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6925 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Điểm - Xã Tân Bình | ĐT.832 - Ranh thửa đất số 335 và thửa đất số 500, tờ bản đồ số 27 - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6926 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Lê Văn Bèo - Xã Tân Bình | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6927 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Thị Truyện - Xã Tân Bình | - | 165.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6928 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai | Thị trấn Tân Trụ - Xã Bình Tịnh - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6929 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | ĐT 832 - đường dân sinh (ĐT 832 cũ) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6930 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | Cầu Trắng – ĐT 832 (xã Bình Trinh Đông) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6931 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Cao Thị Mai (Hương lộ Cầu Trắng) | Nguyễn Trung Trực - Cầu Trắng (Thị trấn) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6932 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Huỳnh Văn Đảnh | Nguyễn Văn Tiến – Cầu Tre - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6933 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiến | Nguyễn Trung Trực – Cầu Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6934 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Văn Tiến | Nguyễn Trung Trực – Hết đường - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6935 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực | Nguyễn Văn Tiến – Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6936 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực | Bến xe Tân Trụ - Nguyễn Văn Tiến - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6937 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Trung Trực | Bến phà - Bến xe Tân Trụ - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6938 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Trương Gia Mô | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6939 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường | ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6940 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Nguyễn Hoàng Anh | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |