Trang chủ page 348
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6941 | Long An | Huyện Tân Trụ | Huỳnh Văn Đảnh | ĐT 833 - Cầu Tre - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6942 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Cầu Quay | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6943 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Hà Văn Sáu | Sau mét thứ 200 - hết đường - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6944 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường Hà Văn Sáu | ĐT 833C vào 200m - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6945 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Thanh Phong | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6946 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình An | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6947 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Cống Bần | Trọn đường - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6948 | Long An | Huyện Tân Trụ | Đường huyện Đình | - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6949 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bần Cao | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6950 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | ĐH Bần Cao - Hết đường - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6951 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Hết đất trụ sở Công an xã Tân Phước Tây - ĐH Bần Cao - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6952 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m - Hết đất trụ sở Công an xã Tân Phước Tây - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6953 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Sau mét thứ 200 - Cách ngã tư Tân Phước Tây 300m - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6954 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH 25 | Cầu Tân Trụ kéo dài 200 m (về xã Tân Phước Tây) - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6955 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Đám lá Tối trời | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6956 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Nhựt Long | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6957 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐH Bình Hòa | Trọn đường - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6958 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | Cầu Nhum – Tiếp giáp ĐT 832 - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6959 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833D | ĐT 833C – Cầu Nhum - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6960 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã 3 ĐT 833D – Ranh Thủ Thừa - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |