Trang chủ page 349
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6961 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Cống 6 Liêm - Ngã 3 ĐT 833D - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6962 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Sau mét thứ 200 - Cống 6 Liêm - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6963 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ranh Lạc Tấn và Quê Mỹ Thạnh kéo dài 200 m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6964 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833C | Ngã tư Lạc Tấn - Hết ranh Lạc Tấn - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6965 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Đoạn ngã tư ĐT 832 và ĐT 833B đến bến phà đi Long Cang, huyện Cần Đước - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6966 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Kênh ấp 1+2 - ĐT 832 - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6967 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cầu Tấn Đức – Kênh ấp 1+2 - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6968 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Cống 5 Chì – Cầu Tấn Đức - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6969 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Sau mét thứ 550 - Cống 5 Chì - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6970 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833B | Ngã tư Lạc Tấn – Kéo dài 550m về phía Nhựt Tảo - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6971 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m - hết ĐT 833 - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6972 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m (về hướng Đức Tân) - Cách ngã ba Nhựt Ninh 300m về hướng bến đò Tư Sự - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6973 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 – đường vào cầu Triêm Đức (xã Nhựt Ninh) đến cách ngã ba Nhựt Ninh 300 m - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6974 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đến nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Nhựt Ninh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6975 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Đức Tân - nút giao ngã ba ĐT 833 (xã Đức Tân) đường vào cầu Triêm Đức - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6976 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống Bà xã Sáu – Ranh thị trấn và Đức Tân - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6977 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Ranh thị trấn và Bình Tịnh – Cống Bà xã Sáu - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6978 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - Ranh thị trấn và Bình Tịnh - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6979 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh) – Cách ranh thị trấn và Bình Tịnh 200m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6980 | Long An | Huyện Tân Trụ | ĐT 833 | Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh) - | 187.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |