Trang chủ page 481
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9601 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường 3/2 (Đường số 1) | ĐT 831 - Đường Lê Lai - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9602 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) (Xã) | - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9603 | Long An | Huyện Tân Hưng | ĐƯỜNG HUYỆN (ĐH) (TT) | - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9604 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đoạn từ gần cầu Cả Môn - ranh huyện Tân Thạnh (đường sỏi đỏ) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9605 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Đoạn từ ĐT 831 - gần cầu Cả Môn (đường nhựa) - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9606 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 837B (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Ranh huyện Tân Thạnh - ĐT 831 (Tân Hưng) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9607 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831E | ĐT 837B - Xã Vĩnh Lợi (Tân Hưng) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9608 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831D (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | ĐT 831 (Tân Hưng) - ĐT 820 - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9609 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 820 | Ranh huyện Vĩnh Hưng - Tân Hưng (Ranh Đồng Tháp) - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9610 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (Xã) | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9611 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) (TT) | Thị trấn - Đường tỉnh 820 - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9612 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 819 (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Ranh Thị xã Kiến Tường - Thị trấn - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9613 | Long An | Huyện Tân Hưng | Xã Vĩnh Châu B | Ranh Thị trấn (xã VCB) - Cầu Tân Phước - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9614 | Long An | Huyện Tân Hưng | Xã Vĩnh Thạnh (trừ đoạn qua cụm dân cư, tuyến dân cư) | Cầu Cái Môn - Ranh Thị trấn (xã VT) - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9615 | Long An | Huyện Tân Hưng | Đường tỉnh 831 | - | 151.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 9616 | Long An | Huyện Tân Hưng | VT còn lại (Xã) | - | 53.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9617 | Long An | Huyện Tân Hưng | VT còn lại (TT) | - | 57.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9618 | Long An | Huyện Tân Hưng | Ven kênh Cái Bát cũ, kênh Đìa Việt, kênh Gò Thuyền, kênh Cả Môn, kênh Cả Sách, kênh 1/5, kênh Ngang, kênh Bảy Thước, kênh Dương Văn Dương - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG KÊNH (Xã) | - | 41.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9619 | Long An | Huyện Tân Hưng | Ven kênh Cái Bát cũ, kênh Đìa Việt, kênh Gò Thuyền, kênh Cả Môn, kênh Cả Sách, kênh 1/5, kênh Ngang, kênh Bảy Thước, kênh Dương Văn Dương - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG KÊNH (TT) | - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9620 | Long An | Huyện Tân Hưng | Ven các Kênh sông Trăng, kênh Hồng Ngự, kênh 79, kênh Tân Thành - Lò Gạch - VỊ TRÍ TIẾP GIÁP SÔNG KÊNH (Xã) | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |