Trang chủ page 511
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10201 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Huỳnh Công Thân - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10202 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đốc Binh Kiều - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10203 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Đường 30/4 - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10204 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Khu hành chính huyện Mộc Hóa | Đường Nguyễn Trung Trực (Thiên Hộ Dương – hết trung tâm y tế) - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10205 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Khéo - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10206 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Hồ Thị Rằng - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10207 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Trần Văn Trà (ĐT 817-Hồ Thị Rằng) - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10208 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Võ Thị Tám - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10209 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Thị trấn Bình Phong Thạnh | + Đường Lê Thị Tự - | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10210 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường bằng đất ≥ 3m | - | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10211 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường giao thông khác nền đường ≥ 3m, có trải đá, sỏi đá, bê tông hoặc nhựa | - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10212 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường Cây Cám | - | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10213 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Đường 2/9 | - | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10214 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực | Giáp kênh - Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa - | 277.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10215 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực | Giáp lộ - Cầu Xẻo Sắn - ranh Thạnh Hóa - | 346.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10216 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực | Giáp kênh - Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn - | 441.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10217 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực | Giáp lộ - Trung tâm y tế - cầu Xẻo Sắn - | 553.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10218 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Nguyễn Trung Trực | Thiên Hộ Dương - hết Trung tâm y tế (phía bên trái tuyến đường) - | 553.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10219 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Trần Văn Trà | Giáp kênh - Hồ Thị Rằng - Kênh 61 - | 441.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10220 | Long An | Huyện Mộc Hóa | Trần Văn Trà | Giáp lộ - Hồ Thị Rằng - Kênh 61 - | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD đô thị |