Trang chủ page 111
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | Long An | Thành phố Tân An | Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương | Hùng Vương – Nguyễn Minh Đường - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2202 | Long An | Thành phố Tân An | Huỳnh Châu Sổ (Xuân Hòa P4 và Xuân Hòa – P6) | QL 62 (phường 6) – QL 1A - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2203 | Long An | Thành phố Tân An | Hùng Vương | QL 1A – QL 62 - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2204 | Long An | Thành phố Tân An | Hùng Vương | Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) – QL 1A - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2205 | Long An | Thành phố Tân An | Hùng Vương | Nguyễn Cửu Vân – Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2206 | Long An | Thành phố Tân An | Hùng Vương | Nguyễn Đình Chiểu – Huỳnh Văn Nhứt - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2207 | Long An | Thành phố Tân An | Đỗ Trình Thoại | QL 1A – Hết ranh thành phố - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2208 | Long An | Thành phố Tân An | Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) | Trần Văn Hý - Nguyễn Thông - | 196.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2209 | Long An | Thành phố Tân An | Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) | Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2210 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Văn Giác (Bảo Định) | Cổng sau Bến xe khách LA – Hùng Vương - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2211 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Cầu Bà Lý - Hết ranh thành phố Tân An - | 196.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2212 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Cầu cây Bần – Cầu Bà Lý - | 196.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2213 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Hết ranh phường 7 – Cầu cây Bần - | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2214 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) – Hết ranh phường 7 - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2215 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Kênh phường 3 – Đường Đinh Thiếu Sơn (Đường 277) - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2216 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Huỳnh Văn Tạo - Kênh Phường 3 - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2217 | Long An | Thành phố Tân An | Châu Thị Kim | Nguyễn Đình Chiểu – Huỳnh Văn Tạo - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2218 | Long An | Thành phố Tân An | ĐT 827 | Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) – Hết ranh thành phố Tân An - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2219 | Long An | Thành phố Tân An | ĐT 827 | Nguyễn Văn Rành – Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2220 | Long An | Thành phố Tân An | ĐT 834 (đường vào Thủ Thừa) | QL 1A – Hết ranh thành phố Tân An - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |