Trang chủ page 116
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Văn Tao - Lê Văn TaoPhường 1 | Huỳnh Việt Thanh – Hết đường Lê Văn Tao - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2302 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Văn Tao - Lê Văn TaoPhường 1 | QL 62 – Huỳnh Việt Thanh - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2303 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Văn Tao - Lê Văn TaoPhường 1 | Hùng Vương – QL 62 - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2304 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Thị Thôi - Lê Thị ThôiPhường 1 | Phần láng bê tông xi măng - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2305 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Thị Thôi - Lê Thị ThôiPhường 1 | Phần láng bê tông nhựa nóng - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2306 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Cao Dõng (Đường số 5A) - Lê Cao Dõng (Đường số 5A)Phường 1 | (Phía trước tiểu công viên) - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2307 | Long An | Thành phố Tân An | Huỳnh Việt Thanh - Huỳnh Việt ThanhPhường 1 | Lê Thị Thôi - Hết đường - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2308 | Long An | Thành phố Tân An | Huỳnh Việt Thanh - Huỳnh Việt ThanhPhường 1 | QL 1A - Lê Thị Thôi - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2309 | Long An | Thành phố Tân An | Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Văn GấmPhường 1 | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2310 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Văn Hiếu - Lê Văn HiếuPhường 1 | Huỳnh Thị Mai – Bạch Đằng - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2311 | Long An | Thành phố Tân An | Huỳnh Thị Mai - Huỳnh Thị MaiPhường 1 | Nguyễn Trung Trực - Trương Định - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2312 | Long An | Thành phố Tân An | Hoàng Hoa Thám - Hoàng Hoa ThámPhường 1 | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2313 | Long An | Thành phố Tân An | Hồ Văn Long - Hồ Văn LongPhường 1 | - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2314 | Long An | Thành phố Tân An | Đỗ Tường Phong (Đường số 5B) - Đỗ Tường Phong (Đường số 5B)Phường 1 | Trương Văn Bang (Đường số 3) - Trương Định - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2315 | Long An | Thành phố Tân An | Bùi Chí Nhuận (Đường số 2) - Bùi Chí Nhuận (Đường số 2)Phường 1 | Châu Văn Giác (Bảo Định) - Trương Định - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2316 | Long An | Thành phố Tân An | Bạch Đằng - Bạch ĐằngPhường 1 | Cầu Dây - Trương Định - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2317 | Long An | Thành phố Tân An | Lê Anh Xuân - Lê Anh XuânPhường 1 | Thủ Khoa Huân- đến cuối đường - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2318 | Long An | Thành phố Tân An | Hẻm 85 Lê Anh Xuân - Hẻm 85 Lê Anh XuânPhường 1 | Lê Anh Xuân-cuối đường - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2319 | Long An | Thành phố Tân An | Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân - Hẻm 85/4 Lê Anh Xuân Phường 1 | Lê Anh Xuân-đến ranh Phường 1 và phường 3 - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 2320 | Long An | Thành phố Tân An | Hẻm 40 Nguyễn Thái Bình - Hẻm 40 Nguyễn Thái BìnhPhường 1 | Nguyễn Thái Bình - cuối đường - | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |