Trang chủ page 125
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2481 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn | Nhà Đinh Văn Hữa Từ thửa số 1063 tờ 10 - Nhà ông Võ Hữu Hiền ưu (đến thửa số 760, tờ bản đồ số 10) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2482 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Mỹ - Xã Nhân Sơn | Nhà Võ Hữu Lý Từ thửa số 1968 tờ 10 - Nhà ông Võ Hữu Kính (đến thửa số 1065, tờ bản đồ số 10) | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2483 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Đức Dũng - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 679, tờ số 10 - Đến thửa 680, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2484 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Doãn Chung - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 682, tờ số 10 - Đến thửa 683, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2485 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Lê Giá - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 791, tờ số 10 - Đến thửa 889, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2486 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Lê Thái - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2370, tờ số 10 - Đến thửa 790, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2487 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Võ Hòa - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2452, tờ số 10 - Đến thửa 1077, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2488 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Võ Sáu - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1241, tờ số 10 - Đến thửa 1141, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2489 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Hạnh Thảo - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 340, tờ số 10 - Đến thửa 340, tờ 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2490 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Nhà thờ họ Duy - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 497, tờ số 9 - Đến thửa 411, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2491 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Doãn Quý - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 572, tờ số 9 - Đến thửa 496, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2492 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 161, tờ số 9 - Đến thửa 2362, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2493 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Bà Xuân Sự - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 267, tờ số 9 - Đến thửa 231, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2494 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Vào Đền Cửa Hội - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 307, tờ số 9 - Đến thửa 268, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2495 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Viết Biên - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 161, tờ số 9 - Đến thửa 2362, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2496 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Ngõ Duy Nho - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 3432, tờ số 9 - Đến thửa 198, tờ 9 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2497 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục nhánh - Xóm Đào Mỹ - Xã Nhân Sơn | Nhà Hà Văn Đức xóm Đào Mỹ (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Đinh Văn Trưng (đến thửa số 998, tờ bản đồ số 10) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2498 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Đà Sơn | Trục đường giữa ( từ thửa số 120, tờ bản đồ số 05) - Cuối trục giữa ( đến thửa 35, tờ bản đồ số 05) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2499 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Đà Sơn | Trục đường giữa ( từ thửa số 123, tờ bản đồ số 05) - Cuối trục giữa ( đến thửa 2454, tờ bản đồ số 05) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2500 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Đà Sơn | Trục đường giữa ( từ thửa số 451, tờ bản đồ số 05) - Cuối trục giữa ( đến thửa 682, tờ bản đồ số 05) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |