Trang chủ page 130
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2581 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2540 tờ 16 - đến thửa số 79, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2582 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2540 tờ 16 - đến thửa số 79, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2583 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Văn Tân - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1972 tờ 15 - đến thửa số 1788, tờ bản đồ số 19 | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2584 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1957 tờ 15 - đến thửa số 1973, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2585 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2791 tờ 15 - đến thửa số 1956, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2586 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2776 tờ 15 - đến thửa số 2778, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2587 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2221 tờ 10 - đến thửa số 2324, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2588 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2221 tờ 10 - đến thửa số 2324, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2589 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2343 tờ 10 - đến thửa số 2343, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2590 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 2140 tờ 10 - đến thửa số 2344, tờ bản đồ số 10 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2591 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 304 tờ 15 - đến thửa số 305, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2592 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 270 tờ 15 - đến thửa số 270, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2593 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1738 tờ 15 - đến thửa số 1738, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2594 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1136 tờ 15 - đến thửa số 1189, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2595 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 1184 tờ 15 - đến thửa số 1184, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2596 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 910 tờ 15 - đến thửa số 913, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2597 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường ngõ xóm - Xóm Văn Vương - Xã Nhân Sơn | Từ thửa số 911 tờ 15 - đến thửa số 1137, tờ bản đồ số 15 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2598 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Long Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1575, tờ bản đồ 15 - Thửa đất số 1434, tờ bản đồ 15 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2599 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Long Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 2606, tờ bản đồ 15 - Thửa đất số 2566, tờ bản đồ 10 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2600 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Long Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 274, tờ bản đồ 15 - Thửa đất số 137, tờ bản đồ 15 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |