Trang chủ page 132
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2621 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 130, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 165, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2622 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 649, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 314, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2623 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 13, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2624 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 310, tờ bản đồ 03 - Thửa đất số 16, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2625 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1090, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 2398, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2626 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 2022, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 2024, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2627 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1039, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1058, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2628 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1355, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 2056, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2629 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1352, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1262, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2630 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1350, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1056, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2631 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1117, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1355, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2632 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1336, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 1256, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2633 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 737, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 794, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2634 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 607, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 2314, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2635 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1151, tờ bản đồ 08 - Thửa đất số 666, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2636 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Đồng - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1184, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 157, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2637 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Đồng - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1370, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 1346, tờ bản đồ 08 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2638 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Đồng - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1446, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 1500, tờ bản đồ 09 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2639 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Đồng - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1409, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 1640, tờ bản đồ 09 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 2640 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Đồng - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 2463, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 2352, tờ bản đồ 09 | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |