Trang chủ page 40
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Bà Nguyễn Thị Hải (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 22) - Ông Nguyễn Văn Kiên (đến thửa số 857, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 782 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Bà Phạm Thị Thanh (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 22) - Ông Đặng Văn Hiếu (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 783 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Ông Trần Văn Thục (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 22) - Ông Ngô Trí Cần (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 784 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Văn Viện (từ thửa số 183, tờ bản đồ số 22) - Ông Phan Văn Tuấn (đến thửa số 1126, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 785 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Ông Huỳnh Văn Thế (từ thửa số 356, tờ bản đồ số 22) - Ông Nguyễn Đăng Chiến (đến thửa số 716, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 786 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Ông Huỳnh Văn Thế (từ thửa số 356, tờ bản đồ số 22) - Ông Nguyễn Quang Thìn (đến thửa số 468, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 787 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Ông Lê Công Hạ (từ thửa số 572, tờ bản đồ số 22) - Bà Dương Thị Thơm (đến thửa số 1108, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 788 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Giáp Đồng Mè (từ thửa số 843, tờ bản đồ số 22) - Bà Trần Thị Lý, đồng mè (đến thửa số 628, tờ bản đồ số 22) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 789 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Vùng Trổ Đá (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 21) - Vùng Trổ Đá (đến thửa số 531, tờ bản đồ số 21) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 790 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Vùng Trổ Đá (từ thửa số 530, tờ bản đồ số 21) - Vùng Trổ Đá (đến thửa số 534, tờ bản đồ số 21) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 791 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông | Bưu Điện (từ thửa số 1845, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Đình Cảnh (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 21) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 792 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Đường 48E đi vào (từ thửa số 2687, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 2687, tờ bản đồ số 18) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 793 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Hữu Thắng (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 18) - Bà Nguyễn Thị Thư (đến thửa số 2688, tờ bản đồ số 18) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 794 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Đường 48E đi vào (từ thửa số 2700, tờ bản đồ số 18) - Bà Nguyễn Thị Bé (đến thửa số 2702, tờ bản đồ số 18) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 795 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Đường 48E đi vào (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 18) - Ông Nguyễn Cảnh Thắm (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 18) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 796 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Ngô Tiến Thắng (từ thửa số 820, tờ bản đồ số 11) - Ông Ngô Tiến Thế (đến thửa số 821, tờ bản đồ số 11) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 797 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Phan Bá Khánh (từ thửa số 2725, tờ bản đồ số 18) - Ông Đậu Văn Dương (đến thửa số 633, tờ bản đồ số 11) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 798 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Văn Phượng (từ thửa số 1157, tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Cảnh Tuất (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 17) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 799 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Nguyễn Cảnh Quang (từ thửa số 255, tờ bản đồ số 17) - Ông Nguyễn Trọng Tuấn (đến thửa số 1126, tờ bản đồ số 18) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 800 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường lối - Xóm Đông Xuân - Xã Giang Sơn Đông | Ông Thái Bá Sơn (từ thửa số 623, tờ bản đồ số 18) - Bà Lê Thị Hường (đến thửa số 704, tờ bản đồ số 18) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |