Trang chủ page 82
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 373, tờ số 8 - Đến thửa 290, tờ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1622 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 247, tờ bản dồ số 8 - Đến thửa 463, tờ bản đồ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1623 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 605, tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 78, tờ bản đồ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1624 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 1077, tờ bản đồ số 8 - Đến thửa 2894, tờ bản đồ số 8 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1625 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 2032, tờ số 8 - Đến thửa 2451, tờ số 8 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1626 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 89, tờ số 7 - Đến thửa 1285, tờ số 8 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1627 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 123, tờ bản đồ số 7 - Từ thửa 124, tờ bản đồ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1628 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 41, tờ bản đồ số 7 - Đến thửa 98, tờ bản đồ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1629 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 232, tờ bản đố số 7 - Đến thửa 09, tờ bản đồ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1630 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ thửa 120, tờ bản đố số 7 - Đến thửa 07, tờ bản đồ số 08 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1631 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường trục chính - Xóm 2 - Xã Quang Sơn | Từ ông Nguyễn Trung Ban thửa số 233, tờ số 7 - Đến thửa 03m tờ số 08 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1632 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ ông Lê Văn Vinh thửa số 319, tờ số 7 - Đến ông Lê Văn Sinh thửa số 127 tờ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1633 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ bà Lê Thị Hoà, thửa số 213 tờ số 7 - Đến ông Nguyễn Ngọc Trực thửa số 47, tờ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1634 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ bà Lê Thị Nghĩa thửa số 893, tờ số 7 - Đến ông Lê Văn Quyền thửa số 16, tờ bản đồ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1635 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ ông Lê Văn Hà, thửa số 341 tờ bản đồ số 7 - Đến ông Nguyễn Hữu Kiều thửa số 148, tờ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1636 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ ông Nguyễn Ngọc Toan thửa đất số 316, tờ số 7 - Đến ông Phạm Công Bính thửa số 87, tờ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1637 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ bà Trần Thị Nguyên thửa số 08 tờ số 7 - Đến ông Lê Văn Công thửa số 23 tờ số 7 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1638 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ ông Lê Văn Huỳnh thửa 90, tờ bản đồ số 07 - Đến ông Lê Văn Tám thửa số 06 tờ số 07 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1639 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Phía sau ông Cừ thửa 1351, tờ bản đồ số 10 - Đến ông Lê Văn Lai thửa 1358 tờ bản đồ số 10 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| 1640 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Đường nhánh - Xóm 1 - Xã Quang Sơn | Từ ông Nguyễn Ngọc Tám ( Thửa đất số 38 tờ bản đồ số 10 - Nhà ông Nguyễn Hữu Vinh thửa số 328, tờ bản đồ số 10 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |