Trang chủ page 131
STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2601 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1159, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1305, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2602 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1515, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1259, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2603 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1612, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1446, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2604 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 937, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1007, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2605 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1157, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 2230, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2606 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 771, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 2048, tờ bản đồ 15 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2607 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 938, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1969, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2608 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 733, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1616, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2609 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 1024, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 988, tờ bản đồ 15 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2610 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 968, tờ bản đồ 14 - Thửa đất số 1126, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2611 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 897, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 658, tờ bản đồ 13 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2612 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 690, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 1030, tờ bản đồ 13 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2613 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 692, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 1171, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2614 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 793, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 974, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2615 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 791, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 2246, tờ bản đồ 14 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2616 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Thọ - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 697, tờ bản đồ 13 - Thửa đất số 912, tờ bản đồ 15 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2617 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 184, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 226, tờ bản đồ 12 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2618 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 220, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 245, tờ bản đồ 12 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2619 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 182, tờ bản đồ 12 - Thửa đất số 767, tờ bản đồ 13 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
2620 | Nghệ An | Huyện Đô Lương | Xóm Văn Trường - Xã Hiến Sơn | Từ thửa đất số 547, tờ bản đồ 09 - Thửa đất số 227, tờ bản đồ 09 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |