Trang chủ page 27
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 521 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 4 - Đường số 2) | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 522 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 4 (Suốt tuyến) - | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 523 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 6 - Hết đường số 8) | 1.691.690 | 1.015.014 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 524 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 2.602.600 | 1.561.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 525 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 1 - Đến giáp TDC Bình Hòa) | 2.602.600 | 1.561.560 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 526 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đuờng số 9, 10, 11, 12 (Suốt tuyến) - | 4.814.810 | 2.888.886 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 527 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Ô Long Vỹ | - | 235.950 | 141.570 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 528 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Cầu Hào Đề Lớn - Kênh ranh | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 529 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông kênh Ranh - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Cần Thảo - Kênh Đào | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 530 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 13 hướng CĐ - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Ranh ĐHC - Kênh Ranh | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 531 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh Hào Đề - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào) | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 532 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - KDC kênh 11 | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 533 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - KDC ấp Long Bình | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 534 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Tây kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào) | 292.600 | 175.560 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 535 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Cần Thảo - KDC ấp Long Bình | 512.050 | 307.230 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 536 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh Vịnh Tre - Cuối biên CDC TT xã | 512.050 | 307.230 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 537 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 538 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Kênh 7 | 731.500 | 438.900 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 539 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây | 438.900 | 263.340 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 540 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ | Hào Đề lớn - Khu hành chính | 732.000 | 439.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |