Trang chủ page 246
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Cà Hom - Mằng Rò - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Hương lộ 6 - Hết đường | 153.600 | 92.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4902 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 6 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường tỉnh 948 - Ranh An Phú (Chùa Thiết) | 92.160 | 55.296 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4903 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Văn Râu - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Ngã 4 lộ Làng nghề - Hết đường (chùa Văn Râu) | 153.600 | 92.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4904 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Văn Râu - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Đường tỉnh 948 - Ngã 4 lộ Làng Nghề | 230.400 | 138.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4905 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Hết ranh văn phòng ấp Mằng Rò (hướng về Vĩnh Trung) - Ranh Xã Vĩnh Trung | 153.600 | 92.160 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4906 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Bọng Đây Cà Tưa - Ranh nhà máy xay lúa Huỳnh Văn Lâm (tờ 8, thửa 221) | 184.320 | 110.592 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4907 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 2 - Xã Văn Giáo | Ranh Phường Thới Sơn - Bọng Đây Cà Tưa | 138.240 | 82.944 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4908 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Văn Giáo | Ranh đầu chợ Văn Giáo - Hết ranh Văn phòng Ấp Mằng Rò (hướng về Xã Vĩnh Trung) | 414.000 | 248.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4909 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Chợ Văn Giáo - Khu vực 1 - Xã Văn Giáo | Các dãy nhà đối diện nhà lồng chợ - | 496.800 | 298.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4910 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường tỉnh 948 - Khu vực 1 - Xã Văn Giáo | Nhà máy xay lúa Huỳnh Văn Lâm (tờ 8, thửa 221) - Ranh đầu chợ Văn Giáo (về hướng Xã Vĩnh Trung) | 414.000 | 248.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4911 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 3 - Xã An Hảo | - | 36.000 | 21.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4912 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Khu vực 2 - Xã An Hảo | Đường dân cư dưới chân Núi Cấm - | 441.000 | 264.600 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4913 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Latina - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Đường tỉnh 949 - Ranh Tri Tôn | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4914 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Tây Trà Sư - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Ranh Xã Tân Lợi - Ranh Tri Tôn | 61.920 | 37.152 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4915 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Văn Lanh - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Tha La - Kênh Văn Lanh | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4916 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Tha La - Ranh Xã Tân Lợi | 77.400 | 46.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4917 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Hương lộ 11 - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Ranh Trung tâm hành chính xã - Tha La | 387.000 | 232.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4918 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường Chợ Suối cũ - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Đường lên Núi Cấm - Hết đường | 387.000 | 232.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4919 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Các đường còn lại trong khu vực Lâm Viên - Khu vực 2 - Xã An Hảo | - | 387.000 | 232.200 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4920 | An Giang | Huyện Tịnh Biên | Đường vào Lâm Viên - Khu vực 2 - Xã An Hảo | Ngã 3 đường lên Núi Cấm - Hết đường nhựa (nhà nghỉ Lâm Viên) | 541.800 | 325.080 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |