Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 379
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
An Giang
Trang 379
Bảng giá đất tại An Giang năm 2025 | Trang 379
Ban hành kèm theo văn bản số
70/2019/QĐ-UBND
ngày 23/12/2019 của UBND tỉnh An Giang (Văn bản sửa đổi bổ sung số
45/2023/QĐ-UBND
ngày 15/12/2023 của UBND tỉnh An Giang)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
7561
An Giang
Thị xã Tân Châu
Đề Thám - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.261.440
756.864
504.576
252.288
0
Đất SX-KD đô thị
7562
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Thái Học - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.261.440
756.864
504.576
252.288
0
Đất SX-KD đô thị
7563
An Giang
Thị xã Tân Châu
Phan Thanh Giản - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.261.440
756.864
504.576
252.288
0
Đất SX-KD đô thị
7564
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.576.800
946.080
630.720
315.360
0
Đất SX-KD đô thị
7565
An Giang
Thị xã Tân Châu
Trương Công Định - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.576.800
946.080
630.720
315.360
0
Đất SX-KD đô thị
7566
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Trung Trực - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.576.800
946.080
630.720
315.360
0
Đất SX-KD đô thị
7567
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Công Trứ - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.576.800
946.080
630.720
315.360
0
Đất SX-KD đô thị
7568
An Giang
Thị xã Tân Châu
Thủ Khoa Nghĩa - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.576.800
946.080
630.720
315.360
0
Đất SX-KD đô thị
7569
An Giang
Thị xã Tân Châu
Đường Pasteur - Đường loại 3 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
1.576.800
946.080
630.720
315.360
0
Đất SX-KD đô thị
7570
An Giang
Thị xã Tân Châu
Đặng Thùy Trâm (đường số 3 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7571
An Giang
Thị xã Tân Châu
Lương Định Của (đường số 2 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Nguyễn Sinh Sắc - Nguyễn Cư Trinh
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7572
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Sinh Sắc (Đường số 1 thuộc Khu TĐC 12,8 ha) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7573
An Giang
Thị xã Tân Châu
Lê Anh Xuân (đường số 11) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Nguyễn Sinh Sắc - Nguyễn Cư Trinh
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7574
An Giang
Thị xã Tân Châu
Phan Thị Ràng (đường số 10) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7575
An Giang
Thị xã Tân Châu
Sương Nguyệt Anh (đường số 9) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7576
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Hữu Thọ (đường số 8) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Nguyễn Cư Trinh - Nguyễn Sinh Sắc
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7577
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Cư Trinh (đường số 7) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7578
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Văn Kiềm (đường số 6) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7579
An Giang
Thị xã Tân Châu
Nguyễn Chánh Sắt (đường số 5) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
7580
An Giang
Thị xã Tân Châu
Hoàng Kim Long (đường số 4) - Đường số 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11 thuộc Khu TĐC 12,8 ha - Đường loại 2 - Phường Long Hưng
Suốt đường -
3.434.400
2.060.640
1.373.760
686.880
0
Đất SX-KD đô thị
« Trước
1
…
377
378
379
380
381
…
640
Tiếp »
070 6141 858