Trang chủ page 377
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7521 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường phía trên, phía dưới mương số 2 - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Suốt đường - | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7522 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu dân cư K4 - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Nguyên khu - | 1.244.160 | 746.496 | 497.664 | 248.832 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7523 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Đường cộ ông Tư Cảnh - cầu số 5 | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7524 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Sơn | Cầu số 2 - đường cộ ông Tư Cảnh | 1.803.000 | 1.081.800 | 721.200 | 360.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7525 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 2 - Phường Long Sơn | Ranh Long Thạnh - Cầu Số 2 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.296.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7526 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Các đường còn lại - Đường loại 3 - Phường Long Phú | - | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7527 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Thần Nông (Dự kiến ĐT 954) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - Ranh Phú Long | 518.400 | 311.040 | 207.360 | 103.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7528 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Thần Nông (Dự kiến ĐT 954) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Cầu Km2 | 829.440 | 497.664 | 331.776 | 165.888 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7529 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường mương Thầy Cai - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường Tôn Đức Thắng - ngã 3 Long Sơn, Long Phú | 518.400 | 311.040 | 207.360 | 103.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7530 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Km2 bờ trên, bờ dưới (Phường Long Thạnh - kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Bờ Nam - | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7531 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường kênh Km2 bờ trên, bờ dưới (Phường Long Thạnh - kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Bờ Bắc - | 432.000 | 259.200 | 172.800 | 86.400 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7532 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Nhựa Bắc Kênh Vĩnh An (Dự kiến đường Nguyễn Thị Định) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Ranh Long Hưng - Ranh Phú Vĩnh | 746.496 | 447.898 | 298.598 | 149.299 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7533 | An Giang | Thị xã Tân Châu | TDC Đông Kênh Đào 1,2 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Suốt đường - | 622.080 | 373.248 | 248.832 | 124.416 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7534 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Kênh Km2 - ranh Phú Long | 518.400 | 311.040 | 207.360 | 103.680 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7535 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường đất, đường nhựa (cặp kênh Thần Nông) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Đường tỉnh 953 - Kênh Km2 | 622.080 | 373.248 | 248.832 | 124.416 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7536 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 953 - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vòng xoay Long Phú - Ranh Phú Vĩnh | 995.400 | 597.240 | 398.160 | 199.080 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7537 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long Quới C - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Suốt Tuyến - | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7538 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư Long An B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Suốt Tuyến - | 1.036.800 | 622.080 | 414.720 | 207.360 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7539 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu tái định cư Quốc lộ 80B (đường dẫn cầu Tân An - Long An cũ) - Đường loại 3 - Phường Long Phú | - | 1.209.946 | 725.967 | 483.978 | 241.989 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7540 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Đường loại 3 - Phường Long Phú | Vong xoay Long Phú - Ranh Long An | 1.263.600 | 758.160 | 505.440 | 252.720 | 0 | Đất SX-KD đô thị |