Trang chủ page 391
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7801 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Đường nhựa, bê tông - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7802 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư kênh 7 xã - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7803 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Tân Hòa B giai đoạn 2 - | 712.800 | 427.680 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7804 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư mương Cầu Chuối - | 285.120 | 171.072 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7805 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Tuyến dân cư Lô 19 - | 475.200 | 285.120 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7806 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Tân An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.109.117 | 665.470 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7807 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Tân An | Ranh Long An - Ranh Tân Thạnh | 1.007.400 | 604.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7808 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường tỉnh 952 - Khu vực 2 - Xã Tân An | Bến phà Tân An cũ - Quốc lộ 80B | 570.000 | 342.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7809 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Chợ Tân An - | 806.400 | 483.840 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7810 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Tân An | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 705.600 | 423.360 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7811 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Long An | - | 137.160 | 82.296 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7812 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Khu tái định cư đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 1.092.312 | 655.387 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7813 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) (đường dẫn Cầu Tân An - Long An cũ) - | 992.400 | 595.440 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7814 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bờ Bắc Kênh 30/4 - | 140.400 | 84.240 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7815 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hiệp (các nền còn lại) - | 748.800 | 449.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7816 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tân Hậu B2 - | 561.600 | 336.960 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7817 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Long Hòa - | 561.600 | 336.960 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7818 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào giai đoạn II - | 748.800 | 449.280 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7819 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7820 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Long An | Đường bê tông - | 234.000 | 140.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |