Trang chủ page 390
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7781 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường Tây Kênh Đào - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | kênh Vĩnh An - ranh Long An | 337.680 | 202.608 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7782 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường bê tông Kênh 26/3 - | 168.840 | 101.304 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7783 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa Kênh Thần Nông - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | đoạn từ Trường tiểu học B (điểm phụ) - Ranh Phú Long) | 845.600 | 507.360 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7784 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường nhựa Kênh Thần Nông - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | đoạn từ chợ Phú Vĩnh - Trường tiểu học B (điểm phụ)) | 1.409.800 | 845.880 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7785 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Tây Kênh Đào - | 337.680 | 202.608 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7786 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Tuyến dân cư Phú An A - | 675.360 | 405.216 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7787 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường nhựa Bắc Kênh Vĩnh An - | 562.800 | 337.680 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7788 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Cầu ông Chủ - Ranh Lê Chánh | 675.500 | 405.300 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7789 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Quốc lộ 80B - Khu vực 2 - Xã Phú Vĩnh | Đường vào Trạm y tế - Cầu ông Chủ | 788.200 | 472.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7790 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | Chợ Phú Vĩnh - | 3.553.200 | 2.131.920 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7791 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Vĩnh | cầu Phú Vĩnh - đường vào trạm Y tế | 1.776.600 | 1.065.960 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7792 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Phú Lộc | - | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7793 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An (các nền thuộc Xã Vĩnh Hòa theo Ranh giới 364) - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7794 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường bờ Bắc Kênh Cùn - Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Từ tuyến dân cư - ranh Vĩnh Xương | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7795 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Bắc Tân An - | 312.000 | 187.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7796 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân cư Kênh Cùng - | 468.000 | 280.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7797 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Phú Lộc | Tuyến dân kênh 7 xã - | 312.000 | 187.200 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7798 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Lộc | Chợ Phú Lộc - | 1.344.000 | 806.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7799 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Phú Lộc | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 1.344.000 | 806.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7800 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Xương | - | 200.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |