Trang chủ page 396
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7901 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Long An | Đường dẫn cầu Tân An - Long An - | 116.280 | 95.760 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7902 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 10 - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7903 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 5 - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7904 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 1 - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7905 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ 6 Nốp - Xã Châu Phong | Đường tỉnh 951 - Đường cộ Kênh Đòn Dong | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7906 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ Kênh Đòn Dong - Xã Châu Phong | Đường cộ 6 Nốp - Đường cộ 30/4 | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7907 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 117.120 | 93.696 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7908 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp Đường tỉnh 951, 953 - | 161.040 | 128.832 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7909 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 10 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7910 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 10 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7911 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 5 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7912 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 5 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7913 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 1 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7914 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Đường cộ số 1 - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7915 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ 6 Nốp - Xã Châu Phong | Đường tỉnh 951 - Đường cộ Kênh Đòn Dong | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7916 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ 6 Nốp - Xã Châu Phong | Đường tỉnh 951 - Đường cộ Kênh Đòn Dong | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7917 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ Kênh Đòn Dong - Xã Châu Phong | Đường cộ 6 Nốp - Đường cộ 30/4 | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7918 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường cộ Kênh Đòn Dong - Xã Châu Phong | Đường cộ 6 Nốp - Đường cộ 30/4 | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7919 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7920 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 94.920 | 81.360 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |