Trang chủ page 397
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7921 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp Đường tỉnh 951, 953 - | 108.480 | 94.920 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7922 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Châu Phong | Tiếp giáp Đường tỉnh 951, 953 - | 108.480 | 94.920 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7923 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Lê Chánh | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 116.160 | 92.928 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7924 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Lê Chánh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 - | 174.240 | 139.392 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7925 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Lê Chánh | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 88.920 | 82.080 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7926 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Lê Chánh | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 88.920 | 82.080 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7927 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Lê Chánh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 - | 109.440 | 95.760 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7928 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Lê Chánh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 - | 109.440 | 95.760 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7929 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Phú Vĩnh | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 116.160 | 92.928 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7930 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Phú Vĩnh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 - | 174.240 | 139.392 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7931 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Phú Vĩnh | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 89.700 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7932 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Phú Vĩnh | Tiếp giáp đường giao thông nông thôn, đường liên xã, kênh cấp I, II, sông Tiền, sông Hậu - | 89.700 | 82.800 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7933 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Phú Vĩnh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 - | 117.300 | 96.600 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7934 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Xã Phú Vĩnh | Tiếp giáp Đường tỉnh 953 - | 117.300 | 96.600 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7935 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phường Long Sơn | - | 191.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7936 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phường Long Sơn | - | 110.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7937 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phường Long Sơn | - | 110.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7938 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phường Long Phú | - | 191.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 7939 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phường Long Phú | - | 139.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 7940 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Phường Long Phú | - | 139.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |