Trang chủ page 399
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7961 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư khắc phục ô nhiễm môi trường Xã Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7962 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường bờ Kè Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7963 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Đường bờ Bắc Kênh Cùn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tỉnh lộ 952 - ranh Phú Lộc | 282.960 | 169.776 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7964 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu Tái định cư Kè Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7965 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ba Lò - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7966 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Khu tái định cư Vĩnh Xương - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7967 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TDC kênh cùng - | 377.280 | 226.368 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7968 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - ranh Phú Lộc | 377.280 | 226.368 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7969 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Tuyến dân cư kênh 7 xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | TL 952 - Sông Tiền | 660.240 | 396.144 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7970 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Lộ hàng me - | 471.600 | 282.960 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7971 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Tuyến dân cư Ấp 1 - | 565.920 | 339.552 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7972 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường đất, bê tông - | 188.640 | 113.184 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7973 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Đường nhựa - | 424.440 | 254.664 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7974 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Xương | Quốc lộ 80B (suốt tuyến) - | 565.800 | 339.480 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7975 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 1 - Xã Vĩnh Xương | Đất ở nông thôn tại trung tâm hành chính xã - | 403.200 | 241.920 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7976 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 3 - Xã Vĩnh Hòa | - | 120.000 | 72.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7977 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Cụm dân cư trung tâm xã nối dài - | 518.400 | 311.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7978 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Cụm dân cư TT xã Vĩnh Hòa - | 259.200 | 155.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7979 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Tuyến dân cư Bắc Tân An - | 259.200 | 155.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7980 | An Giang | Thị xã Tân Châu | Khu vực 2 - Xã Vĩnh Hòa | Tuyến dân cư Hố Chuồng - | 259.200 | 155.520 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |