Trang chủ page 454
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9061 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh 77 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu Sắt - Mương Chùa | 357.000 | 214.200 | 142.800 | 71.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9062 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) giáp kênh Khai Long | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9063 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lương Văn Cù - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 mới | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9064 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu dân cư Mỹ Tân - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Trong phạm vi khu dân cư - | 1.428.000 | 856.800 | 571.200 | 285.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9065 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (cũ) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung - hướng Mỹ An) mương Cầu Chùa | 1.190.000 | 714.000 | 476.000 | 238.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9066 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Châu Văn Liêm - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) đến đường tỉnh 942 mới (lộ vòng cung hướng Mỹ An) | 1.190.000 | 714.000 | 476.000 | 238.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9067 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Hương lộ 1 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã tư Đường tỉnh 942 (mới) - ranh Long Điền B | 833.000 | 499.800 | 333.200 | 166.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9068 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (mới) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Lương Văn Cù - Đường Châu Văn Liêm | 1.190.000 | 714.000 | 476.000 | 238.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9069 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 (mới) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Nguyễn Văn Hưởng - Đường Lương Văn Cù | 1.190.000 | 714.000 | 476.000 | 238.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9070 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường số 02 - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Ung Văn Khiêm - Đường Nguyễn Quang Sáng | 1.428.000 | 856.800 | 571.200 | 285.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9071 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh cột dây thép - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ranh Long Điền A - Cầu Sắt | 357.000 | 214.200 | 142.800 | 71.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9072 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh Chà Và (đường song song với Hương lộ 1) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã tư đèn 4 ngọn - ranh Long Kiến | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9073 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh Chà Và (đường song song với Hương lộ 1) - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã tư đèn 4 ngọn - đến Đường Châu Văn Liêm | 833.000 | 499.800 | 333.200 | 166.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9074 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Quang Sáng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Châu Văn Liêm - Đường tỉnh 942 mới | 1.547.000 | 928.200 | 618.800 | 309.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9075 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Nguyễn Huệ - cầu (Mỹ Luông Tấn Mỹ) | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9076 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Phố bờ sông Tiền - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Kênh Chà Và - Nguyễn Huệ | 1.547.000 | 928.200 | 618.800 | 309.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9077 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Cầu (Mỹ Luông - Tấn Mỹ) Đường tỉnh 942 (mới) | 952.000 | 571.200 | 380.800 | 190.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9078 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Trần Hưng Đạo - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Hai Bà Trưng - kênh Chà Và | 1.547.000 | 928.200 | 618.800 | 309.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9079 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu dân cư Hoàng Kim - CNC - Đường loại 2 - Thị Trấn Mỹ Luông | Giới hạn trong phạm vi khu dân cư - | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9080 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Võ Ánh Đăng - Đường loại 2 - Thị Trấn Mỹ Luông | Ngã 3 lộ vòng cung - Đường Châu Văn Liêm | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.008.000 | 504.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |