Trang chủ page 453
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9041 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Các đường còn lại (chỉ xác định một vị trí) - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | - | 268.800 | 161.280 | 107.520 | 53.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9042 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lộ Cựu Hội - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | Ngã 3 Đường tỉnh 942 - ranh Xã An Thạnh Trung | 268.800 | 161.280 | 107.520 | 53.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9043 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lộ Mương Sung - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung | 268.800 | 161.280 | 107.520 | 53.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9044 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lộ La Kết - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung | 268.800 | 161.280 | 107.520 | 53.760 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9045 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Lộ Cái Nai - Đường loại 3 - Thị Trấn Hội An | Ngã 3 lộ liên xã - ranh Xã An Thạnh Trung | 403.200 | 241.920 | 161.280 | 80.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9046 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 944 - Đường loại 2 - Thị Trấn Hội An | Cầu Rọc Sen - ranh Xã đội An Thạnh Trung | 672.000 | 403.200 | 268.800 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9047 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - ranh Hòa An - Đường loại 2 - Thị Trấn Hội An | - | 806.400 | 483.840 | 322.560 | 161.280 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9048 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Từ Đường tỉnh 942 (chợ cũ đường liên xã) - ngã 3 Đường Vòng tránh chợ - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | - | 1.386.000 | 831.600 | 554.400 | 277.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9049 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | Từ Mương Bà Phú - Đầu Cầu Cựu Hội | 1.386.000 | 831.600 | 554.400 | 277.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9050 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường dẫn vào Trường Huỳnh Thị Hưởng - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | - | 1.386.000 | 831.600 | 554.400 | 277.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9051 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu tái định cư Hội An - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | - | 1.386.000 | 831.600 | 554.400 | 277.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9052 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Khu dân cư ấp Thị (Khu dân cư vượt lũ) - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | - | 1.386.000 | 831.600 | 554.400 | 277.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9053 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Chợ Cái Tàu Thượng (Khu vực Chợ Mới) - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | Khu vực trung tâm hành chính thị trấn - | 1.663.200 | 997.920 | 665.280 | 332.640 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9054 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường tỉnh 942 - Đường loại 1 - Thị Trấn Hội An | Mương Bà Phú - đầu Cầu Cái Tàu thượng | 1.801.800 | 1.081.080 | 720.720 | 360.360 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9055 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Các đường còn lại - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Chỉ xác định một vị trí - | 297.500 | 178.500 | 119.000 | 59.500 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9056 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường Kênh Đòn Dong - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đoạn từ Kênh Cột Dây Thép - Ranh Long Điền A | 357.000 | 214.200 | 142.800 | 71.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9057 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường cặp Phòng khám khu vực - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 mới - Kênh Chìm | 476.000 | 285.600 | 190.400 | 95.200 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9058 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Thanh Sơn - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường Lương Văn Cù - Đường tỉnh 942 mới | 595.000 | 357.000 | 238.000 | 119.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9059 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Nguyễn Văn Hưởng - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 (mới) - Kênh 77 | 357.000 | 214.200 | 142.800 | 71.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9060 | An Giang | Huyện Chợ Mới | Đường kênh Mương Chùa - Đường loại 3 - Thị Trấn Mỹ Luông | Đường tỉnh 942 cũ - ranh Long Kiến | 357.000 | 214.200 | 142.800 | 71.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |