Trang chủ page 556
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11101 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Đường Đông kênh 7 (suốt tuyến) - | 661.320 | 396.792 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11102 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Kênh 10 - Giáp ranh huyện Châu Thành | 1.102.200 | 661.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11103 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Đường số 4 - Kênh 10 | 1.102.200 | 661.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11104 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Mương Hào sương - Kênh 7 | 1.102.200 | 661.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11105 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư ấp Bình Thạnh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | - | 263.340 | 158.004 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11106 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | - | 356.400 | 213.840 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11107 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 4 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 693.000 | 415.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11108 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 2 - Đường số 2 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 693.000 | 415.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11109 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 3 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 1 - Đường số 5 | 1.584.000 | 950.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11110 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1- Đường số 1 - Cụm dân cư Đông Kênh 7 – Nam Kênh Ba Thê - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Suốt tuyến - | 1.584.000 | 950.400 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11111 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | - | 277.200 | 166.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11112 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường số 2 - Đường số 3 | 3.960.000 | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11113 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Đường tỉnh 947 - Đường số 5 | 3.960.000 | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11114 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 947 - Chợ Bình Chánh - Khu vực 1 - Xã Bình Chánh | Cầu kênh 7 - Đường số 4 | 3.960.000 | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11115 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 3 - Xã Bình Mỹ | - | 495.000 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11116 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Kênh 2 Mương Trâu - Kênh Hào Sương | 845.000 | 507.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11117 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đường Đông Kênh Hào sương (trọn đường) - | 845.000 | 507.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11118 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường nhựa Kênh Đình - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Đình Bình Mỹ - Kênh 2 Mương Trâu | 844.800 | 506.880 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11119 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Cầu 5 Trị - Kênh Hào Sương | 633.600 | 380.160 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11120 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam Năng Gù - Núi Chốc - Khu vực 2 - Xã Bình Mỹ | Quốc lộ 91 - Cầu 5 Trị | 760.320 | 456.192 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |