Trang chủ page 554
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11061 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Khu DC Sao Mai - KDC ĐB QL91 | 2.955.960 | 1.773.576 | 1.182.384 | 591.192 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11062 | An Giang | Huyện Châu Phú | Lý Nhân Tông (số 9) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường Trần Hưng Đạo | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11063 | An Giang | Huyện Châu Phú | Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11064 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Văn Thành - Cầu chữ S | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11065 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Lý Nhân Tông - Đường Trần Văn Thành | 4.285.050 | 2.571.030 | 1.714.020 | 857.010 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11066 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Đường Lý Nhân Tông | 5.509.350 | 3.305.610 | 2.203.740 | 1.101.870 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11067 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu Phù Dật - Đường số 6 (KDCĐB) | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11068 | An Giang | Huyện Châu Phú | Hai Bà Trưng (Công viên) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Công viên (trước Công an huyện) | 4.407.480 | 2.644.488 | 1.762.992 | 881.496 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11069 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nguyễn Khoái (số 5) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11070 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nguyễn Trãi (số 4) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Tim Đường Trần Khánh Dư - Đường Bạch Đằng | 3.895.500 | 2.337.300 | 1.558.200 | 779.100 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11071 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nguyễn Trãi (số 4) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 8.202.810 | 4.921.686 | 3.281.124 | 1.640.562 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11072 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Khánh Dư (số 2) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 4.407.480 | 2.644.488 | 1.762.992 | 881.496 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11073 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Khánh Dư (số 2) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 8.202.810 | 4.921.686 | 3.281.124 | 1.640.562 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11074 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 4.407.480 | 2.644.488 | 1.762.992 | 881.496 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11075 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11076 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 504.350 | 302.610 | 201.740 | 100.870 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11077 | An Giang | Huyện Châu Phú | KDC cán bộ gia đình chiến sĩ Ban Chỉ Huy huyện đội huyện Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 504.350 | 302.610 | 201.740 | 100.870 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11078 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường bê tông chùa Đáo Cử - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Đường về xã mới | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11079 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 nghĩa địa - Cầu Rạch Cây Gáo | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11080 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 kênh 7 - Biên KDC chợ kênh 7 | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất TM-DV đô thị |