Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Đường Văn Tiến Dũng (Tỉnh lộ 295 cũ) | Đoạn từ giáp địa phận xã Đông Thọ - đến Đình làng thôn Nghiêm Xá | 19.159.000 | 11.494.000 | 7.469.000 | 5.229.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 202 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Đường An Dương Vương (Tỉnh lộ 286 cũ) | Đoạn từ giáp địa phận xã Trung Nghĩa đi Yên Phụ - đến hết địa phận TT.Chờ | 21.294.000 | 12.775.000 | 8.302.000 | 5.810.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 203 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở thị trấn Chờ (khu số 2 - Công ty Y Quang Việt) | - | 13.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu tái định cư số 1, số 2 đường trục trung tâm thị trấn Chờ | Mặt cắt đường > 17,5m - đến ≤ 22,5m | 22.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 205 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu tái định cư số 1, số 2 đường trục trung tâm thị trấn Chờ | Mặt cắt đường ≤ 12m - | 18.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 206 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngọ Cương Trung - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 207 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Quang Diệu - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 208 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Tuyển - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 209 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Tạ Trọng Mô - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 210 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Ngô Chinh Phàm - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 211 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở Nghiêm Xá, thị trấn Chờ | Phố Nghiêm Xuân Diên - | 12.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 212 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Nghiêu Tá kéo dài - | 12.936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 213 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Nghiêm Thúy - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 214 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Nghiêm Trực Phương - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 215 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Hiến - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 216 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Vũ Bá Thắng - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 217 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Nhân Hiệp - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 218 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Đỗ Tông Quang - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 219 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Lương Nhượng - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 220 | Bắc Ninh | Huyện Yên Phong | Khu nhà ở đồng Riệc, thị trấn Chờ | Phố Nguyễn Thừa Hưu - | 11.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |