Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Trần Hưng Đạo (Thửa 207 tờ 42) - Đường 19/5 (Thửa 40 tờ 25) | 4.608.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 162 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 194 tờ 42) - Lê Tặng (Thửa 129 tờ 42) | 3.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 163 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Thủ Khoa Huân | Trần Hưng Đạo (Thửa 71 tờ 41) - Lê Tặng (Thửa 105 tờ 42) | 3.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 164 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường 29 tháng 3 | Trần Hưng Đạo (Thửa 268 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 446 tờ 42) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 165 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường 30 tháng 5 | Trần Hưng Đạo (Thửa 277 tờ 42) - Lê Lươm (Thửa 445 tờ 42) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 166 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 144 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 253 tờ 8) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 167 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Quang Trung | Ngã tư Tư Trù (Thửa 109 tờ 36) - Hết ranh Thị Trấn (Thửa 321 tờ 8) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 168 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 1 tờ 32) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 111 tờ 36) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 169 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường 19/5 | Trần Hưng Đạo (Trường THCS Thị Trấn) (Thửa 23 tờ 23) - Ngã tư Tư Trù (Thửa 87 tờ 36) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 170 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 56 tờ 22) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 183 tờ 27(ABT)) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 171 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Trường THCS Thị Trấn (Thửa 29 tờ 23) - Ngã 5 An Bình Tây (Thửa 166 tờ 27(ABT)) | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 172 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 116 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 7 tờ 32) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 173 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Đường Trần Hưng Đạo | Ngã tư Tư Trù (Thửa 110 tờ 36) - Trường THCS Thị Trấn (Thửa 5 tờ 32) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 174 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm | Thửa 271 tờ 21 - Thửa 276 tờ 21 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 175 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm | Thửa 216 tờ 21 - Thửa 233 tờ 21 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 176 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm | Thửa 237 tờ 21 - Thửa 269 tờ 21 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 177 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Địa bàn thị trấn Tiệm Tôm - Đường tỉnh 885 cũ | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 548 tờ 15) - Cảng cá Ba Tri cũ (Thửa 30 tờ 31) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 178 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Địa bàn thị trấn Tiệm Tôm - Đường tỉnh 885 cũ | Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 489 tờ 15) - Cảng cá Ba Tri cũ (Thửa 48 tờ 31) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 179 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Địa bàn thị trấn Tiệm Tôm - Quốc lộ 57C | Giáp ranh xã Tân Thủy (Thửa 147 tờ 8) - Cảng cá Ba Tri (Thửa 2000 tờ 3) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 180 | Bến Tre | Huyện Ba Tri | Địa bàn thị trấn Tiệm Tôm - Quốc lộ 57C | Giáp ranh xã Tân Thủy (Thửa 22 tờ 8) - Cảng cá Ba Tri (Thửa 2000 tờ 3) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |