Trang chủ page 12
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 222 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 223 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 224 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 225 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 226 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 227 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 228 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 229 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 230 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 231 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 232 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 69 tờ 24 Tân Phú - Thửa 84 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 233 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 53 tờ 24 Tân Phú - Thửa 65 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 234 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 45 tờ 24 Tân Phú - Thửa 77 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 235 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 90 tờ 24 Tân Phú - Thửa 85 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 236 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 41 tờ 24 Tân Phú - Thửa 45 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 237 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Phú | Thửa 33 tờ 24 Tân Phú - Thửa 91 tờ 24 Tân Phú | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 238 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 239 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 240 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |