Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 162 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 163 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 164 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Các vị trí còn lại - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 165 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Khu quy hoạch chợ Ba Lai | - | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 166 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 167 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 84 tờ 25 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 168 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 | Thửa 62 tờ 22 thị trấn - Thửa 66 tờ 25 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 169 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 | Thửa 60 tờ 22 thị trấn - Thửa 100 tờ 24 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 170 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 171 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 172 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 840 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 1266 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 173 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Hữu Định (Thửa 122 tờ 5 Hữu Định) - Vòng xoay Hữu Định (Thửa 85 tờ 15 Hữu Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 174 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 152 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 422 tờ 5 Quới Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 175 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cầu kênh sông Mã (Thửa 147 tờ 4 Tam Phước) - Giáp Quốc lộ 57C (Thửa 342 tờ 5 Quới Thành) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 176 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 98 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 177 tờ 4 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 177 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Cách ngã tư Tuần Đậu 500m phía Tam Phước (Thửa 76 tờ 25 Tam Phước) - Cầu kênh sông Mã (Thửa 151 tờ 4 Tam Phước) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 178 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 96 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 97 tờ 25 Tam Phước) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 179 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 157 tờ 4 Hữu Định) - Lên 500m phía Tam Phước (Thửa 77 tờ 25 Tam Phước) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 180 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường huyện ĐH.01 | Ngã tư Tuần Đậu (Thửa 85 tờ 4 Hữu Định) - Xuống 500m phía Hữu Định (Thửa 180 tờ 5 Hữu Định) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |