Trang chủ page 15
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 282 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 283 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 284 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 3 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 285 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 39 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 286 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 287 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 360 tờ 12) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 288 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 289 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 290 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 94 tờ 19) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 78 tờ 20) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 291 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 81 tờ 20) | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 292 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 293 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 294 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Giáp Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 124 tờ 30) - Cầu Dây Văng ( Thửa 44 tờ số 36) | 410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 295 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Giáp Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 105 tờ 30) - Cầu Dây Văng (Thửa 110 tờ 36) | 410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 296 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Ngã ba An Điền (Thửa 94 tờ 31) - Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 196 tờ 30) | 833.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 297 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Ngã ba An Điền (Thửa 205 tờ 31) - Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 188 tờ 30) | 833.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 298 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 84 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ 4) | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 299 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 80 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 300 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Kênh tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |