Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Thửa 50 tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn(Thửa 181 tờ 31) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 302 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 35 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 303 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 81 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 304 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 7 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 474 tờ 22) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 305 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 9 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 260 tờ 22) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 306 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 307 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 308 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 130 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước( Thửa 14 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 309 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 157 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước(Thửa 253 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 310 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 311 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 312 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận ) | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 313 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 28 tờ 5) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 292 tờ 11) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 314 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Nhà bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh (Thửa 03 tờ 4) - Hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 114 tờ 12) | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 315 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã An Thạnh | Giáp Đường huyện 27 (Thửa 347 tờ 16) - Sông Băng Cung (Thửa 21 tờ 7) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 316 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã An Thạnh | Giáp Đường huyện 27 (Thửa 418 tờ 16) - Sông Băng Cung (Thửa 19 tờ 7) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 317 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 39 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 19 tờ 01) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 318 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Nhà ông Nguyễn Ngọc Trước (Thửa 54 tờ 04) - Mặt đập Rạch Giòng (Thửa 12 tờ 01) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 319 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 71 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 94 tờ 04) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 320 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐHTP - 13 - Xã An Thạnh | Cống Cổ Rạng (Thửa 59 tờ 03) - Nhà ông Đoàn Văn Em (Thửa 59 tờ 04) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |