Trang chủ page 21
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 402 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 403 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 404 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 405 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 406 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 407 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 07 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 191 tờ 35) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 408 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh | Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 18 tờ 10 ) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 421 tờ 4) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 409 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh | Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 19 tờ 10) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 230 tờ 4) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 410 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 288, tờ 22) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 411 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 144, tờ 22) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 412 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 11 tờ 4) - Giáp xã Mỹ Hưng (Thửa 58 tờ 5) | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 413 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Lợi | Từ Quốc lộ 57 - Phía giáp xã Mỹ Hưng - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 441 tờ 19) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 414 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Lợi | Từ Quốc lộ 57 (Thửa 58 tờ 5) - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 23 tờ 19) | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 415 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 416 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 417 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 195 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 159 tờ 23) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 418 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 419 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 420 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |