Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 28 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 15 tờ 13) | 853.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 462 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 463 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 464 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 465 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 466 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 467 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 468 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 3 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 469 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 39 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 1.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 470 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 471 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 360 tờ 12) | 768.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 472 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 473 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 474 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 94 tờ 19) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 78 tờ 20) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 475 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 81 tờ 20) | 816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 476 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 477 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 478 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Giáp Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 124 tờ 30) - Cầu Dây Văng ( Thửa 44 tờ số 36) | 328.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 479 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Giáp Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 105 tờ 30) - Cầu Dây Văng (Thửa 110 tờ 36) | 328.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 480 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Ngã ba An Điền (Thửa 94 tờ 31) - Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 196 tờ 30) | 666.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |