Trang chủ page 30
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 581 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | Nhà bà Phạm Thị Mười (thửa 107 tờ 15) - Nhà bà Nguyễn Thị Nhãn (thửa 126 tờ 15) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 582 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Giồng Luông | UBND xã (thửa 28 tờ 15) - Ngà ông Nguyễn Thanh Hải (thửa 151 tờ 15) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 583 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà ông Võ Văn Thành (thửa 71 tờ 17) - Nhà ông Phạm Văn Rép (thửa 75 tờ 17) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 584 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Phạm Thị Ngọc Yến (thửa 56 tờ 17) - Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (thửa 7 tờ 17) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 585 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Các dãy phố chợ Phú Khánh | Nhà bà Nguyễn Thi Sa (thửa 27 tờ 17) - Nhà bà Lê Thị Loan (thửa 19 tờ 17) | 1.152.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 586 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 587 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 588 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 589 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 590 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 591 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 07 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 191 tờ 35) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 592 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh | Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 18 tờ 10 ) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 421 tờ 4) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 593 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh | Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 19 tờ 10) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 230 tờ 4) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 594 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 288, tờ 22) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 595 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 144, tờ 22) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 596 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 11 tờ 4) - Giáp xã Mỹ Hưng (Thửa 58 tờ 5) | 499.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 597 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Lợi | Từ Quốc lộ 57 - Phía giáp xã Mỹ Hưng - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 441 tờ 19) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 598 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Lợi | Từ Quốc lộ 57 (Thửa 58 tờ 5) - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 23 tờ 19) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 599 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 600 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |