Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Huỳnh Văn Vui (Thửa 89 tờ 16) - Nhà ông Đặng Văn Na (Thửa 37 tờ 23) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 642 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 9 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 99 tờ 16) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 643 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Đoàn Gia Mô (Thửa 24 tờ 13) - Hết nhà bà Nguyễn Thị Truyền (Thửa 87 tờ 16) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 644 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 43 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 5 tờ 13) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 645 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã An Nhơn | Nhà ông Lê Văn Dõng (Thửa 28 tờ 7) - Nhà ông Lê Văn Trạng (Thửa 15 tờ 13) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 646 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 35, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39, tờ 20) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 647 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36, tờ 19) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 03, tờ 20) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 648 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 32 tờ 11) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 649 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Chăng (Thửa 305 tờ 11) - Nhà ông Hồ Văn Bình (Thửa 10 tờ 11) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 650 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 432 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 30 tờ 19) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 651 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3) (Thửa 306 tờ 11) - Nhà ông Đặng Tấn Đạt (Thửa 36 tờ 19) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 652 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 3 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 9 tờ 16) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 653 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL57 - Xã Giao Thạnh | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30 (Thửa 39 tờ 20) - Nửa mặt đập Khém Thuyền (Thửa 34 tờ 16) | 828.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 654 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 32 tờ 18) - Lộ Tạo Giác (Thửa 135 tờ 12) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 655 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Lộ Bờ Lớn (Thửa 55 tờ 17) - Lộ Tạo Giác (Thửa 360 tờ 12) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 656 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 94 tờ 18) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 33 tờ 18) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 657 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 (HL07) - Xã Giao Thạnh | Tiệm vàng Ngọc Thành (Thửa 110 tờ 17) - Lộ Bờ Lớn (Thửa 63 tờ 17) | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 658 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 94 tờ 19) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 78 tờ 20) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 659 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 30 - Xã Giao Thạnh | Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (Thửa 39 tờ 20) - Cuối Trường Mẫu giáo (Thửa 81 tờ 20) | 612.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 660 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 184 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 01 tờ số 34) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |