Trang chủ page 34
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) - Cầu Vàm Rổng (Thửa 3 tờ số 18) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 662 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Giáp Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 124 tờ 30) - Cầu Dây Văng ( Thửa 44 tờ số 36) | 246.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 663 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Giáp Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 105 tờ 30) - Cầu Dây Văng (Thửa 110 tờ 36) | 246.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 664 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Ngã ba An Điền (Thửa 94 tờ 31) - Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 196 tờ 30) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 665 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 29 - Xã An Điền | Ngã ba An Điền (Thửa 205 tờ 31) - Đất ông Trần Văn Huy (Phương Linh) (Thửa 188 tờ 30) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 666 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 84 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 180 tờ 4) | 269.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 667 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Trạm y tế (Thửa 80 tờ 24) - Giáp cầu Rạch Cừ (Thửa 174 tờ 4) | 269.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 668 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Kênh tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn (Thửa 179 tờ 31) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 669 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 92 - Xã An Điền | Cầu Trạm y tế cũ (Thửa 50 tờ 23) - Nhà ông Phạm Văn Đoàn(Thửa 181 tờ 31) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 670 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 35 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 60 tờ 26) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 671 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Bình Thạnh | Giáp ranh xã An Thạnh (Thửa 81 tờ 6) - Sông Cổ Chiên (Thửa 59 tờ 26) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 672 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 7 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 474 tờ 22) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 673 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường Xã ĐX01( ĐH - 15) - Xã Bình Thạnh | Nhà ông Nghe (Thửa 9 tờ 4) - Đến ngã ba Bến Vong (Thửa 260 tờ 22) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 674 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 430 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 97 tờ 5) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 675 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Xí nghiệp nước đá (Thửa 28 tờ 5) - Ngã tư Bến Sung (Thửa 105 tờ 5) | 684.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 676 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 130 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước( Thửa 14 tờ 17) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 677 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH 25 - Xã Bình Thạnh | Ngã tư bến Sung (Thửa 157 tờ 5) - Cuối đất ông Nguyễn Hữu Phước(Thửa 253 tờ 17) | 454.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 678 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 562 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 15 tờ 18) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 679 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Thửa 304 tờ 11) - Giáp ranh xã An Thuận (Thửa 12 tờ 18) | 461.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 680 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Bình Thạnh | Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện (Từ hết TT bồi dưỡng chính trị huyện) - Giáp ranh xã An Thuận (Giáp ranh xã An Thuận ) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |