Trang chủ page 39
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 94 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 68 tờ 42) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 762 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường tỉnh 881 - Xã Mỹ An | Sông Băng Cung (Thửa 352 tờ 30) - Đường huyện 92 (Thửa 67 tờ 42) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 763 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 198 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 36 tờ 13) | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 764 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH13 - Xã Mỹ An | Cầu Mỹ An (Thửa 220 tờ 27) - Phà Mỹ An - An Đức (Thửa 104tờ 13) | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 765 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 46 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 211 tờ 35) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 766 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH92 - Xã Mỹ An | Cầu Băng Cung (Thửa 07 tờ 01) - Rạch Cừ (giáp An Điền) (Thửa 191 tờ 35) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 767 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh | Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 18 tờ 10 ) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 421 tờ 4) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 768 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐX 02 (Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã ) HL - 11 - Xã Thới Thạnh | Từ đền thờ liệt sĩ UBND xã (Thửa 19 tờ 10) - UBND xã Thới Thạnh (cũ) (Thửa 230 tờ 4) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 769 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 2, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 288, tờ 22) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 770 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH24 - Xã Thới Thạnh | Giáp ranh xã Tân Phong (Thửa 01, tờ 5) - Hết Đường huyện 24 (Thửa 144, tờ 22) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 771 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 11 tờ 4) - Giáp xã Mỹ Hưng (Thửa 58 tờ 5) | 375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 772 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Lợi | Từ Quốc lộ 57 - Phía giáp xã Mỹ Hưng - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 441 tờ 19) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 773 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | Đường giao thông nông thôn - Xã Hòa Lợi | Từ Quốc lộ 57 (Thửa 58 tờ 5) - Giáp cầu bà Nguyễn Thị Tại (Thửa 23 tờ 19) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 774 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 106 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 466 tờ 18) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 775 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Khu vực chợ (Thửa 128 tờ 18) - Giáp huyện lộ 26 (Thửa 68 tờ 18) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 776 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 195 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 159 tờ 23) | 389.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 777 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Cầu Hòa Lợi (Thửa 184 tờ 12) - Hết huyện lộ 26 (Thửa 133 tờ 23) | 389.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 778 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 10 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 363 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 779 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | ĐH26 - Xã Hòa Lợi | Giáp xã Quới Điền (Thửa 9 tờ 4) - Cầu Hòa Lợi (Thửa 185 tờ 12) | 346.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 780 | Bến Tre | Huyện Thạnh Phú | QL 57 - Xã Thạnh Phong | Nhà điều hành điện lực (Thửa 247 tờ 21) - Giáp ranh xã Thạnh Hải (Thửa 214 tờ 24) | 374.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |