Trang chủ page 159
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3161 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cổng Văn Hoá ấp Sơn Lân (Thửa 13 tờ 29, xã Sơn Định) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 28 tờ 26, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3162 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường huyện (Quốc lộ 57 cũ) - Xã Sơn Định | Giáp cổng Văn Hoá ấp Sơn Lân (Thửa 50 tờ 29, xã Sơn Định) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (lộ ngã tư) (Thửa 6 tờ 26, xã Sơn Định) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3163 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Võ Trường Toản - Xã Sơn Định | Cầu Cả Ớt (Thửa 265 tờ 11, xã Sơn Định) - Vàm Lách (Thửa 175 tờ 7, xã Sơn Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3164 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Võ Trường Toản - Xã Sơn Định | Cầu Cả Ớt (Thửa 4 tờ 15, xã Sơn Định) - Vàm Lách (Thửa 176 tờ 7 xã Sơn Định) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3165 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách (Giáp ranh thị trấn Chợ Lách) - Xã Sơn Định | Rạch Cả Ớt (thửa đất số 29 tờ số 14 xã Sơn Định) - Giáp Đường vào cầu Chợ Lách cũ (dãy Lê Đơn) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3166 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Khu phố 4 - Xã Sơn Định | Giáp ranh thị trấn Chợ Lách - Cây xăng Phong Phú | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3167 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường song hành Cầu Chợ Lách mới - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) | Đường Nguyễn Đình Chiểu - Đường Phan Thanh Giản | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3168 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) | Giáp ranh xã Hòa Nghĩa - thị trấn Chợ Lách (Thửa 460, tờ 31 thị trấn) - Cầu Chợ Lách mới (giáp Đường Phan Thanh Giản) (Thửa 61, tờ 20 thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3169 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) | Giáp ranh xã Hòa Nghĩa - thị trấn Chợ Lách (Thửa 493,tờ 31 thị trấn) - Cầu Chợ Lách mới (giáp Đường Phan Thanh Giản) (Thửa 65, tờ 20 thị trấn) | 648.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3170 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách (Giáp ranh thị trấn Chợ Lách) - Xã Sơn Định | Đường Võ Trường Toản (cầu Cả Ớt) (Thửa 29, tờ 14, xã Sơn Định) - Hết đất bà Dương Thị Đương (Thửa 35, tờ 30, Sơn Định) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3171 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường vào cầu Chợ Lách (Giáp ranh thị trấn Chợ Lách) - Xã Sơn Định | Đường Võ Trường Toản (cầu Cả Ớt) (Thửa 1, tờ 26, thị trấn) - Hết đất bà Dương Thị Đương (Thửa 2, tờ 26,thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3172 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Cặp bờ sông Cái Mít - Khu phố 4 | Đất ông Nguyễn Khắc Vũ (Thửa 108, tờ 36, thị trấn) - Đường Võ Trường Toản (cầu Đình) (Thửa 87, tờ 36, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3173 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Cặp bờ sông Cái Mít - Khu phố 4 | Đất ông Nguyễn Khắc Vũ (Thửa 123, tờ 36, thị trấn) - Đường Võ Trường Toản (cầu Đình) (Thửa 99, tờ 36, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3174 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường bờ kè khu phố 4 | Trạm Khuyến Nông (Bến đò ngang cũ) (Thửa 49, tờ 36, thị trấn) - Hết đất Huỳnh Văn Hoàng (Thửa 108, tờ 36, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3175 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 7, tờ 4, thị trấn) - Cầu Kênh cũ (Thửa 21, tờ 4, thị trấn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3176 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 1, tờ 4, thị trấn) - Cầu Kênh cũ (Thửa 5, tờ 4, thị trấn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3177 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 13, tờ 7, thị trấn) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 22, tờ 7, thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3178 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Sơn Qui | Sông Chợ Lách (Vàm Lách) (Thửa 1, tờ 7, thị trấn) - Ngã ba đường Sơn Qui (Thửa 16, tờ 7, thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3179 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Ngô Văn Cấn | Đường Nguyễn Thị Định (Đài truyền thanh huyện) - Bi da Cát Phượng | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3180 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Lê Hồng - Thị trấn Chợ Lách | Đường Đồng Khởi (Thửa 19, tờ 33, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Thửa 470, tờ 31) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |