Trang chủ page 160
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3181 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Lê Hồng - Thị trấn Chợ Lách | Đường Đồng Khởi (Thửa 8, tờ 33, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Thửa 410, tờ 31) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3182 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Lê Hồng | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba nhà ông Trương Văn Hiệp) (Thửa 37, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (hướng Đường Trần Văn Kiết) (Thửa 15, tờ 33, thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3183 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Lê Hồng | Đường Nguyễn Thị Định (ngã ba nhà ông Trương Văn Hiệp) (Thửa 40, tờ 35, thị trấn) - Đường Đồng Khởi (hướng Đường Trần Văn Kiết) (Thửa 11, tờ 33, thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3184 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Huỳnh Kim Phụng | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 29, tờ 36, thị trấn) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 11, tờ 26, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3185 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Huỳnh Kim Phụng | Bến đò ngang (cũ) (Thửa 44, tờ 36, thị trấn) - Giáp ranh thị trấn Chợ Lách -xã Sơn Định (Thửa 12, tờ 26, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3186 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Võ Trường Toản | Cầu Đình (Thửa 86, tờ 36, thị trấn) - Cầu Cả Ớt (Thửa 6, tờ 27, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3187 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Võ Trường Toản | Cầu Đình (Thửa 99, tờ 36, thị trấn) - Cầu Cả Ớt (Thửa 4, tờ 27, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3188 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn An | Đường Phan Thanh Giản (Thửa 20, tờ 28, thị trấn) - Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Bệnh viện) (Thửa 57 tờ 28, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3189 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn An | Đường Phan Thanh Giản (Thửa 5, tờ 29, thị trấn) - Đường Trương Vĩnh Ký (ngã ba Bệnh viện) (Thửa 19 tờ 28, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3190 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Trần Văn An | Bi da Cát Phượng - Đường Phan Thanh Giản | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3191 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 220, tờ 20, thị trấn) - Hết đường Sơn Qui (hướng Vàm Lách) (Thửa 7, tờ 4, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3192 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 26, tờ 14, thị trấn) - Hết đường Sơn Qui (hướng Vàm Lách) (Thửa 27, tờ 7, thị trấn) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3193 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 3, tờ 15, thị trấn) - Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 27, tờ 14, thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3194 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Quốc lộ 57 (Giáp tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 62, tờ 20, thị trấn) - Ngã tư chùa Tiên Thiên (Thửa 20, tờ 20, thị trấn) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3195 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Đường Trần Văn An (Thửa 8, tờ 29, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 46, tờ 19, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3196 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Đường Trần Văn An (Thửa 36, tờ 29, thị trấn) - Quốc lộ 57 (Tuyến tránh Chợ Lách) (Thửa 278, tờ 20, thị trấn) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3197 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Phan Thanh Giản | Đường Đồng Khởi (Thửa 27, tờ 29, thị trấn) - Đường Trần Văn An (Thửa 9, tờ 29, thị trấn) | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3198 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Giáp đất bà Đoàn Thị Kim Anh (Thửa 2, tờ 24, thị trấn) - Vàm Lách (Thửa 12, tờ 7, thị trấn) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3199 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Giáp nhà Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 46, tờ 36, thị trấn) - Hết đất bà Đoàn Thị Kim Anh (Thửa 11, tờ 24, thị trấn) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3200 | Bến Tre | Huyện Chợ Lách | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Giáp nhà Toàn Phát (Bến đò ngang cũ) (Thửa 60, tờ 36, thị trấn) - Hết đất bà Đoàn Thị Kim Anh (Thửa 1, tờ 24, thị trấn) | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |