Trang chủ page 50
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 339 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 179 tờ 11 phường An Hội) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 982 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Huệ | Đường Hùng Vương (Thửa 338 tờ 17 phường An Hội) - Đường Hai Bà Trưng (Thửa 170 tờ 11 phường An Hội) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 983 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 122 tờ 19 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 984 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cống An Hoà (Thửa 30 tờ 27 Phường 8) - Cầu Gò Đàng | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 985 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 121 tờ 19 Phường 8) | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 986 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Cầu Cá Lóc - Cống An Hoà (Thửa 85 tờ 26 Phường 8) | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 987 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Huệ - Cầu Cá Lóc | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 988 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Nguyễn Huệ | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 989 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Đường Phan Ngọc Tòng - Đường Nguyễn Trung Trực | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 990 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 1 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 991 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Nguyễn Đình Chiểu | Vòng xoay An Hội (Thửa 6 tờ 5 phường An Hội) - Đường Phan Ngọc Tòng | 22.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 992 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư dự án chỉnh trang đô thị dọc sông Bến Tre | - | 7.130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 993 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Giá đất tái định cư 04 thửa (thửa 208; 238; 261; 262 cùng tờ bản đồ số 46) Khu tái định cư dự án Chỉnh trang khu đô thị Phú Khương | - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 994 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư dự án di dân khẩn cấp sạt lở bờ sông Bến Tre | Đối với các thửa đất tiếp giáp đường D10 - | 9.713.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 995 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu tái định cư dự án di dân khẩn cấp sạt lở bờ sông Bến Tre | Đối với các thửa đất tiếp giáp đường nội bộ NB1 và NB2 - | 6.938.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 996 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu đô thị Hưng Phú | - | 9.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 997 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Khu dân cư Phố Xanh | - | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 998 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Hẻm Sân Bia | Kênh Chín Tế - Đường Vành đai thành phố | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 999 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường Kênh 30 Tháng 4 | Trọn đường - | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1000 | Bến Tre | Thành phố Bến Tre | Đường cặp kênh Chín Tế (phía Nam kênh Chín Tế) | Quốc lộ 60 - Đường Nguyễn Thị Định | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |