Trang chủ page 85
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 278 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 193 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1682 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57B (Đường tỉnh 883 nối dài) | Ngã tư QL60 (Thửa 274 tờ 15 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) - Cầu Kinh Điều (Thửa 147 tờ 12 An Khánh (nay là Thị trấn Châu Thành)) | 576.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1683 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1684 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1685 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1686 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 826 tờ 11 Tiên Thủy - Thửa 113 tờ 13 Tiên Thủy | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1687 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | ĐH.DK.18 | Thửa 258 tờ 4 Tiên Thủy - Thửa 109 tờ 13 Tiên Thủy | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1688 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 198 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 188 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1689 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Hết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ (Thửa 115 tờ 5 Tiên Thủy) - Cầu Tre Bông (Thửa 114 tờ 4 Tiên Thủy) | 864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1690 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 198 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 162 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1691 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 12 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 190 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1692 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tiên Thủy | Thửa 11 tờ 22 TTr. Tiên Thủy - Thửa 176 tờ 22 TTr. Tiên Thủy | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1693 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Huyện Châu Thành | Các vị trí còn lại - | 259.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1694 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Khu quy hoạch chợ Ba Lai | - | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1695 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 201 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 17 tờ 7 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1696 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Võ Tấn Nhứt | Thửa 190 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước) - Thửa 84 tờ 25 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1697 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 | Thửa 62 tờ 22 thị trấn - Thửa 66 tờ 25 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1698 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Trọn đường - Đường 30 Tháng 4 | Thửa 60 tờ 22 thị trấn - Thửa 100 tờ 24 thị trấn | 504.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1699 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 45 tờ 19 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 08 tờ 23 thị trấn) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1700 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Đường Tán Kế | Giáp đường Trần Văn Ơn (Thửa 29 tờ 20 thị trấn) - Giáp đường Võ Tấn Nhứt (Thửa 29 tờ 2 Phú An Hòa (nay là xã An Phước)) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |