Trang chủ page 88
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Quới Sơn | Thửa 379 tờ 19 Quới Sơn - Thửa 390 tờ 19 Quới Sơn | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1742 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Tân Huề Đông | Thửa 2 tờ 52 Tân Thạch - Thửa 27 tờ 52 Tân Thạch | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1743 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 12 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 16 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1744 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 177 tờ 03 - Thửa 188 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1745 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hóa (nay là xã An Phước) | Thửa 180 tờ 03 An Hóa (nay là xã An Phước) - Thửa 341 tờ 10 An Hóa (nay là xã An Phước) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1746 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Chợ Phú Mỹ (Xã Phú Túc) | - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1747 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Túc | Thửa 569 tờ 15 Phú Túc - Thửa 360 tờ 15 Phú Túc | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1748 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Túc | Thửa 434 tờ 15 Phú Túc - Thửa 319 tờ 15 Phú Túc | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1749 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 34 tờ 09 Phú Đức - Thửa 58 tờ 09 Phú Đức | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1750 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Phú Đức | Thửa 69 tờ 09 Phú Đức - Thửa 62 tờ 09 Phú Đức | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1751 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 393 tờ 07 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 77 tờ 09 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1752 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Thửa 25 tờ 06 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) - Thửa 30 tờ 08 An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1753 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ An Hiệp (nay là xã Tường Đa) | Giáp Quốc lộ 57C () - Giáp ĐHCT01 () | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1754 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 92 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 119 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1755 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 70 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 71 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1756 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | Thửa 24 tờ 08 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) - Thửa 67 tờ 09 Sơn Hòa (nay là xã Tường Đa) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1757 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 186 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 266 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1758 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 132 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 187 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1759 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 188 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 235 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1760 | Bến Tre | Huyện Châu Thành | Các dãy phố Chợ Thành Triệu | Thửa 124 tờ 07 Thành Triệu - Thửa 191 tờ 07 Thành Triệu | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |