Trang chủ page 55
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất: Tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L14 - đến L33 và từ lô số L35 đến L46) | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1082 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L54 - đến L61) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1083 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 6, thôn Lương Thọ 2, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (từ lô số L47 - đến L53 và lô số L34) | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1084 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS2 lộ giới 13,5m (từ lô số L64 - đến L76) | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1085 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L45 - đến L57 có mặt tiền quay về hướng Đông) | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1086 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS1 lộ giới 13,5m (Từ lô số L26 - đến L44 có mặt tiền quay về hướng Tây) | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1087 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường Tam Quan Mỹ Bình lộ giới 16m (từ lô số L22 - đến L25 và lô số L58 đến L63) (trừ các lô đất thuộc Tuyến Tam Quan Mỹ Bình: Đường từ giáp đường tây tỉnh đến giáp nhà ông Võ Dũng) | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1088 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 5, thôn Mỹ Bình 3, xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đối với các lô đất tiếp giáp đường ĐS4 lộ giới 6,5m (từ lô số L01 - đến L21) | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1089 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thôn Lương Thọ 2 - Xã Hoài Phú | Đường quy hoạch lộ giới 9,5m - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1090 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư thôn Lương Thọ 2 - Xã Hoài Phú | Đường quy hoạch lộ giới 14m - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1091 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Từ đường từ số 3 - đến quán ông Truyền, Lương Thọ 3 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1092 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đường từ nghĩa trang Liệt sĩ - đến trụ sở Lương Thọ 1 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1093 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Đường từ trụ sở thôn Mỹ Bình 1 - đến giáp nhà ông Trực đường 2 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1094 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Tuyến đường xã Hoài Phú - Xã Hoài Phú | Từ ngã tư UBND xã - đến ngã tư xóm 16 | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1095 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư Vị trí 4 | Từ lô đất số 01 - đến lô đất số 03, thuộc khu NO02 (Tiếp giáp tuyến đường ra đồng ruộng, lộ giới tại điểm quy hoạch là 13,0m Đường D1) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1096 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư Vị trí 4 | Từ lô đất số 04 - đến lô đất số 06, thuộc khu NO02 (Tiếp giáp với tuyến đường bê tông xi măng hiện trạng, lộ giới tại điểm quy hoạch là 13,5m Đường D20) | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1097 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư Vị trí 4 | Từ lô đất số 01 - đến lô đất số 08, thuộc khu NO01 (Tiếp giáp với tuyến đường bê tông xi măng hiện trạng, lộ giới tại điểm quy hoạch là 13,5m Đường D20) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1098 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư vị trí 3 | Từ lô đất số 01 - đến số 08 (Tiếp giáp với tuyến đường bê tông xi măng hiện trạng, lộ giới tại điểm quy hoạch là 13,5m) | 2.744.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1099 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Chí Thanh | đoạn từ cầu Ông Thọ lên - đến đường bê tông thôn An Quý Nam) kết hợp với điều chỉnh dòng suối Găng: Đoạn đường Nguyễn chí Thanh: QH rộng 26,5 m | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1100 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Khu dân cư phía Bắc đường Nguyễn Chí Thanh | đoạn từ cầu Ông Thọ lên - đến đường bê tông thôn An Quý Nam) kết hợp với điều chỉnh dòng suối Găng: Đường ĐS3: QH rộng 16 m | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |