Trang chủ page 571
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11401 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 11 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường quy hoạch, lộ giới tại điểm quy hoạch 19,5m đường dự kiến quy hoạch 39,0m - | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11402 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Đoạn tiếp giáp với khu N001 đếm tái định cư số 10 - đến hết khu tái định cư | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11403 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 10 - Phường Hoài Tân | Tiếp giáp với đường D1, D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11404 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO02, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11405 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 2.916.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11406 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO02, lô giới quy hoạch 14,0m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11407 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N1 thuộc khu NO01, lô giới quy hoạch 14,0m - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11408 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường N2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 14,0m - | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11409 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Điểm tái định cư số 9 - Phường Hoài Tân | Đường D2 thuộc khu NO01, lộ giới quy hoạch 12,5m - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11410 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phúc Gia Tân - Phường Hoài Tân | Đối với các lô đất khu B5, tiếp giáp tuyến đường ĐS3 - | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11411 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 14 có lộ giới 18m - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11412 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 12 có lộ giới 22m - | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11413 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 9 có lộ giới 18m - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11414 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 8 có lộ giới 18m - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11415 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Hạ tầng kỹ thuật khu đô thị Phú Mỹ Tân (phía Tây) - Phường Hoài Tân | Tuyến đường Phú Mỹ Tân 7 có lộ giới 18m - | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11416 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ đoạn thuộc Khu dân cư Nam trường lái Đình Trung (đường Hải Thượng Lãn Ông) - | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11417 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ khu dân cư tổ 3 khu phố An Dưỡng 1 - đến hết khu dân cư tổ 3 khu phố An Dưỡng 1 (đường Đàm Quang Trung) | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11418 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đất ông Quý (đường Vũ Đình Huấn) khu phố Giao Hội 2 - đến giáp đường Hồ Văn Huê | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11419 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Nguyễn Đức Cảnh - đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Cúc tổ 3 Đệ Đức 2 (thuộc tuyến đường Nguyễn Huy Phan) | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11420 | Bình Định | Huyện Hoài Nhơn | Phường Hoài Tân | Đường từ giáp đường Huỳnh Minh - đến giáp nhà ông Lê Hiến khu phố Giao Hội 2 | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |